TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghiêng về phía tây tiếng Trung là gì?

"nghiêng về phía tây" trong tiếng Trung là 偏西.

偏西

piānxīHán Việt: THIÊN TÂY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêng về phía tây (ví dụ, mặt trời sau buổi trưa, chỉ sự muộn trong ngày)

Xem đầy đủ từ "偏西": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghiêng về phía tây tiếng Trung là gì?

"nghiêng về phía tây" trong tiếng Trung là 偏西.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.