TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngoài khuôn viên trường tiếng Trung là gì?

"ngoài khuôn viên trường" trong tiếng Trung là 校外 (tính từ).

校外 Tính từ

xiàowàiHán Việt: HIỆU NGOẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoài khuôn viên trường

Xem đầy đủ từ "校外": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngoài khuôn viên trường tiếng Trung là gì?

"ngoài khuôn viên trường" trong tiếng Trung là 校外 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.