TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nguồn lực tài chính tiếng Trung là gì?

"nguồn lực tài chính" trong tiếng Trung là 财力 (danh từ).

财力 Danh từ

cáilìHán Việt: TÀI LỰC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nguồn lực tài chính

Xem đầy đủ từ "财力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nguồn lực tài chính tiếng Trung là gì?

"nguồn lực tài chính" trong tiếng Trung là 财力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.