Nhà địa lý tiếng Trung là gì?
"nhà địa lý" trong tiếng Trung là 地理学家 (danh từ).
地理学家 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA LÝ HỌC GIA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhà địa lý
Xem đầy đủ từ "地理学家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Nhà địa lý tiếng Trung là gì?
"nhà địa lý" trong tiếng Trung là 地理学家 (danh từ).