TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà địa lý tiếng Trung là gì?

"nhà địa lý" trong tiếng Trung là 地理学家 (danh từ).

地理学家 Danh từ

dìlǐxuéjiāHán Việt: ĐỊA LÝ HỌC GIA giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhà địa lý

Xem đầy đủ từ "地理学家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà địa lý tiếng Trung là gì?

"nhà địa lý" trong tiếng Trung là 地理学家 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.