Nhà máy điện tiếng Trung là gì?
"nhà máy điện" trong tiếng Trung là 电站, 电厂 (danh từ), 发电厂 (danh từ).
电站
Hán Việt: ĐIỆN TRẠM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà máy điện
电厂 Danh từ
Hán Việt: ĐIỆN XƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà máy điện
发电厂 Danh từ
Hán Việt: PHÁT ĐIỆN XƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà máy điện
Câu hỏi thường gặp
Nhà máy điện tiếng Trung là gì?
"nhà máy điện" trong tiếng Trung là 电站, 电厂 (danh từ), 发电厂 (danh từ).