Nhà máy thép tiếng Trung là gì?
"nhà máy thép" trong tiếng Trung là 钢厂 (danh từ).
钢厂 Danh từ
Hán Việt: CƯƠNG XƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà máy thép
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà máy thép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà máy thép tiếng Trung là gì?
"nhà máy thép" trong tiếng Trung là 钢厂 (danh từ).