TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà mới tinh tiếng Trung là gì?

"nhà mới tinh" trong tiếng Trung là 新房 (danh từ).

新房 Danh từ

xīnfángHán Việt: TÂN PHÒNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà mới tinh

Xem đầy đủ từ "新房": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà mới tinh tiếng Trung là gì?

"nhà mới tinh" trong tiếng Trung là 新房 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.