Nhà nông trại tiếng Trung là gì?
"nhà nông trại" trong tiếng Trung là 田舍 (danh từ), 农舍 (danh từ).
田舍 Danh từ
Hán Việt: ĐIỀN XÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà nông trại
农舍 Danh từ
Hán Việt: NÔNG XÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà nông trại
Câu hỏi thường gặp
Nhà nông trại tiếng Trung là gì?
"nhà nông trại" trong tiếng Trung là 田舍 (danh từ), 农舍 (danh từ).