TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà tây hán tiếng Trung là gì?

"nhà tây hán" trong tiếng Trung là 西汉 (tên riêng).

西汉 Tên riêng

Xī HànHán Việt: TÂY HÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà Tây Hán (206 TCN-8 SCN), còn gọi là 前汉 (Qián Hàn), nhà Tiền Hán

Xem đầy đủ từ "西汉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà tây hán tiếng Trung là gì?

"nhà tây hán" trong tiếng Trung là 西汉 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.