Nhà thiên văn học tiếng Trung là gì?
"nhà thiên văn học" trong tiếng Trung là 天文学家 (danh từ).
天文学家 Danh từ
Hán Việt: THIÊN VĂN HỌC GIA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhà thiên văn học
Xem đầy đủ từ "天文学家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Nhà thiên văn học tiếng Trung là gì?
"nhà thiên văn học" trong tiếng Trung là 天文学家 (danh từ).