TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà toán học tiếng Trung là gì?

"nhà toán học" trong tiếng Trung là 数学家 (danh từ).

数学家 Danh từ

shùxuéjiāHán Việt: SỐ HỌC GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà toán học

Xem đầy đủ từ "数学家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà toán học tiếng Trung là gì?

"nhà toán học" trong tiếng Trung là 数学家 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.