Nhà trắng tiếng Trung là gì?
"nhà trắng" trong tiếng Trung là 白宫 (tên riêng).
白宫 Tên riêng
Hán Việt: BẠCH CUNG giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Nhà trắng tiếng Trung là gì?
"nhà trắng" trong tiếng Trung là 白宫 (tên riêng).
"nhà trắng" trong tiếng Trung là 白宫 (tên riêng).
Hán Việt: BẠCH CUNG giọng máy của trình duyệt
"nhà trắng" trong tiếng Trung là 白宫 (tên riêng).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.