Nhà trệt tiếng Trung là gì?
"nhà trệt" trong tiếng Trung là 平房 (danh từ).
平房 Danh từ
Hán Việt: BÌNH PHÒNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà trệt
Câu hỏi thường gặp
Nhà trệt tiếng Trung là gì?
"nhà trệt" trong tiếng Trung là 平房 (danh từ).
"nhà trệt" trong tiếng Trung là 平房 (danh từ).
Hán Việt: BÌNH PHÒNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà trệt
"nhà trệt" trong tiếng Trung là 平房 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.