TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà triết học tiếng Trung là gì?

"nhà triết học" trong tiếng Trung là 哲学家 (danh từ).

哲学家 Danh từ

zhéxuéjiāHán Việt: TRIẾT HỌC GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà triết học

Xem đầy đủ từ "哲学家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà triết học tiếng Trung là gì?

"nhà triết học" trong tiếng Trung là 哲学家 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.