Nhánh sông tiếng Trung là gì?
"nhánh sông" trong tiếng Trung là 流派 (danh từ), 汊.
流派 Danh từ
Hán Việt: LƯU PHÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhánh sông
汊
Hán Việt: XÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhánh sông
Câu hỏi thường gặp
Nhánh sông tiếng Trung là gì?
"nhánh sông" trong tiếng Trung là 流派 (danh từ), 汊.