Nhân viên kỹ thuật tiếng Trung là gì?
"nhân viên kỹ thuật" trong tiếng Trung là 技术人员 (danh từ).
技术人员 Danh từ
Hán Việt: KỸ THUẬT NHÂN VIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân viên kỹ thuật
Xem đầy đủ từ "技术人员": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Nhân viên kỹ thuật tiếng Trung là gì?
"nhân viên kỹ thuật" trong tiếng Trung là 技术人员 (danh từ).