TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhìn bao quát tiếng Trung là gì?

"nhìn bao quát" trong tiếng Trung là 俯视 (động từ).

俯视 Động từ

fǔshìHán Việt: PHỦ THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn bao quát

Xem đầy đủ từ "俯视": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn bao quát tiếng Trung là gì?

"nhìn bao quát" trong tiếng Trung là 俯视 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.