TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhìn hoàn toàn mới tiếng Trung là gì?

"nhìn hoàn toàn mới" trong tiếng Trung là 焕然一新.

焕然一新

huànrányīxīnHán Việt: HOÁN NHIÊN NHẤT TÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh

Xem đầy đủ từ "焕然一新": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn hoàn toàn mới tiếng Trung là gì?

"nhìn hoàn toàn mới" trong tiếng Trung là 焕然一新.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.