TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Như người ta nói tiếng Trung là gì?

"như người ta nói" trong tiếng Trung là 有道是 (cụm từ).

有道是 Cụm từ

yǒudàoshìHán Việt: HỮU ĐẠO THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như người ta nói, ...

Xem đầy đủ từ "有道是": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Như người ta nói tiếng Trung là gì?

"như người ta nói" trong tiếng Trung là 有道是 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.