TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhạc giọng hát tiếng Trung là gì?

"nhạc giọng hát" trong tiếng Trung là 唱腔 (danh từ).

唱腔 Danh từ

chàngqiāng giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhạc giọng hát (trong kinh kịch)

Xem đầy đủ từ "唱腔": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc giọng hát tiếng Trung là gì?

"nhạc giọng hát" trong tiếng Trung là 唱腔 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.