Nhận làm con nuôi tiếng Trung là gì?
"nhận làm con nuôi" trong tiếng Trung là 承继 (động từ).
承继 Động từ
Hán Việt: THỪA KẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận làm con nuôi (ví dụ: nhận cháu làm con)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận làm con nuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhận làm con nuôi tiếng Trung là gì?
"nhận làm con nuôi" trong tiếng Trung là 承继 (động từ).