TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhật ký web tiếng Trung là gì?

"nhật ký web" trong tiếng Trung là 博客 (danh từ).

博客 Danh từ

bókèHán Việt: BÁC KHÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhật ký web

Xem đầy đủ từ "博客": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhật ký web tiếng Trung là gì?

"nhật ký web" trong tiếng Trung là 博客 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.