TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Những giọt mồ hôi tiếng Trung là gì?

"những giọt mồ hôi" trong tiếng Trung là 汗珠 (danh từ).

汗珠 Danh từ

hànzhūHán Việt: HÃN CHÂU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Những giọt mồ hôi

Xem đầy đủ từ "汗珠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "những giọt mồ hôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Những giọt mồ hôi tiếng Trung là gì?

"những giọt mồ hôi" trong tiếng Trung là 汗珠 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.