TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhan sắc tiếng Trung là gì?

"nhan sắc" trong tiếng Trung là 姿色 (danh từ).

姿色 Danh từ

zīsèHán Việt: TƯ SẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhan sắc (của phụ nữ)

Xem đầy đủ từ "姿色": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhan sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhan sắc tiếng Trung là gì?

"nhan sắc" trong tiếng Trung là 姿色 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.