Nhan sắc tiếng Trung là gì?
"nhan sắc" trong tiếng Trung là 姿色 (danh từ).
姿色 Danh từ
Hán Việt: TƯ SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhan sắc (của phụ nữ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhan sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhan sắc tiếng Trung là gì?
"nhan sắc" trong tiếng Trung là 姿色 (danh từ).