TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhiễm sắc thể tiếng Trung là gì?

"nhiễm sắc thể" trong tiếng Trung là 染色体 (danh từ).

染色体 Danh từ

rǎnsètǐHán Việt: NHIỄM SẮC THỂ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhiễm sắc thể

Xem đầy đủ từ "染色体": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhiễm sắc thể tiếng Trung là gì?

"nhiễm sắc thể" trong tiếng Trung là 染色体 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.