TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Niên đại học tiếng Trung là gì?

"niên đại học" trong tiếng Trung là 年代学 (danh từ).

年代学 Danh từ

niándàixuéHán Việt: NIÊN ĐẠI HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niên đại học (khoa học xác định niên đại của sự kiện lịch sử)

Xem đầy đủ từ "年代学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Niên đại học tiếng Trung là gì?

"niên đại học" trong tiếng Trung là 年代学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.