Niệu đạo tiếng Trung là gì?
"niệu đạo" trong tiếng Trung là 尿道 (danh từ).
尿道 Danh từ
Hán Việt: NIỆU ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niệu đạo
Câu hỏi thường gặp
Niệu đạo tiếng Trung là gì?
"niệu đạo" trong tiếng Trung là 尿道 (danh từ).
"niệu đạo" trong tiếng Trung là 尿道 (danh từ).
Hán Việt: NIỆU ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niệu đạo
"niệu đạo" trong tiếng Trung là 尿道 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.