TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Pháp luật nghiêm khắc tiếng Trung là gì?

"pháp luật nghiêm khắc" trong tiếng Trung là 严刑 (danh từ).

严刑 Danh từ

yánxíngHán Việt: NGHIÊM HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp luật nghiêm khắc

Xem đầy đủ từ "严刑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháp luật nghiêm khắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháp luật nghiêm khắc tiếng Trung là gì?

"pháp luật nghiêm khắc" trong tiếng Trung là 严刑 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.