TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phân biệt đối xử tiếng Trung là gì?

"phân biệt đối xử" trong tiếng Trung là 歧视 (động từ).

歧视 Động từ

qíshìHán Việt: KỲ THỊ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phân biệt đối xử

Xem đầy đủ từ "歧视": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân biệt đối xử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt đối xử tiếng Trung là gì?

"phân biệt đối xử" trong tiếng Trung là 歧视 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.