TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phân tích định lượng tiếng Trung là gì?

"phân tích định lượng" trong tiếng Trung là 定量分析 (danh từ).

定量分析 Danh từ

dìngliàngfēnxīHán Việt: ĐỊNH LƯỢNG PHÂN TÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân tích định lượng

Xem đầy đủ từ "定量分析": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phân tích định lượng tiếng Trung là gì?

"phân tích định lượng" trong tiếng Trung là 定量分析 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.