TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phòng ngừa dịch bệnh tiếng Trung là gì?

"phòng ngừa dịch bệnh" trong tiếng Trung là 防疫 (động từ).

防疫 Động từ

fángyìHán Việt: PHÒNG DỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng ngừa dịch bệnh

Xem đầy đủ từ "防疫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phòng ngừa dịch bệnh tiếng Trung là gì?

"phòng ngừa dịch bệnh" trong tiếng Trung là 防疫 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.