Phòng tang tiếng Trung là gì?
"phòng tang" trong tiếng Trung là 灵堂 (danh từ).
灵堂 Danh từ
Hán Việt: LINH ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng tang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng tang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng tang tiếng Trung là gì?
"phòng tang" trong tiếng Trung là 灵堂 (danh từ).