TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phòng thương mại tiếng Trung là gì?

"phòng thương mại" trong tiếng Trung là 商会 (danh từ).

商会 Danh từ

shānghuìHán Việt: THƯƠNG HỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng thương mại

Xem đầy đủ từ "商会": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phòng thương mại tiếng Trung là gì?

"phòng thương mại" trong tiếng Trung là 商会 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.