TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phòng thủ biên giới tiếng Trung là gì?

"phòng thủ biên giới" trong tiếng Trung là 边防 (danh từ).

边防 Danh từ

biānfángHán Việt: BIÊN PHÒNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phòng thủ biên giới

Xem đầy đủ từ "边防": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phòng thủ biên giới tiếng Trung là gì?

"phòng thủ biên giới" trong tiếng Trung là 边防 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.