Phòng thủ biên giới tiếng Trung là gì?
"phòng thủ biên giới" trong tiếng Trung là 边防 (danh từ).
边防 Danh từ
Hán Việt: BIÊN PHÒNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phòng thủ biên giới
Câu hỏi thường gặp
Phòng thủ biên giới tiếng Trung là gì?
"phòng thủ biên giới" trong tiếng Trung là 边防 (danh từ).