TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phòng thủ ven biển tiếng Trung là gì?

"phòng thủ ven biển" trong tiếng Trung là 海防 (danh từ).

海防 Danh từ

hǎifángHán Việt: HẢI PHÒNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phòng thủ ven biển

Xem đầy đủ từ "海防": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phòng thủ ven biển tiếng Trung là gì?

"phòng thủ ven biển" trong tiếng Trung là 海防 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.