Phòng triển lãm tiếng Trung là gì?
"phòng triển lãm" trong tiếng Trung là 展览馆 (danh từ).
展览馆 Danh từ
Hán Việt: TRIỂN LÃM QUÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng triển lãm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng triển lãm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng triển lãm tiếng Trung là gì?
"phòng triển lãm" trong tiếng Trung là 展览馆 (danh từ).