Phòng trong tiếng Trung là gì?
"phòng trong" trong tiếng Trung là 内室 (danh từ).
内室 Danh từ
Hán Việt: NỘI THẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng trong
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng trong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng trong tiếng Trung là gì?
"phòng trong" trong tiếng Trung là 内室 (danh từ).