Phòng xông hơi tiếng Trung là gì?
"phòng xông hơi" trong tiếng Trung là 桑拿 (danh từ).
桑拿 Danh từ
Hán Việt: TANG NÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng xông hơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng xông hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng xông hơi tiếng Trung là gì?
"phòng xông hơi" trong tiếng Trung là 桑拿 (danh từ).