TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phù hộ tiếng Trung là gì?

"phù hộ" trong tiếng Trung là 佑, 祐.

佑

yòuHán Việt: HỰU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phù hộ; bảo vệ

Xem đầy đủ từ "佑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

祐

yòuHán Việt: HỰU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phù hộ

Xem đầy đủ từ "祐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phù hộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phù hộ tiếng Trung là gì?

"phù hộ" trong tiếng Trung là 佑, 祐.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.