Phương tiện hàng không tiếng Trung là gì?
"phương tiện hàng không" trong tiếng Trung là 航空器 (danh từ).
航空器 Danh từ
Hán Việt: HÀNG KHÔNG KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương tiện hàng không
Câu hỏi thường gặp
Phương tiện hàng không tiếng Trung là gì?
"phương tiện hàng không" trong tiếng Trung là 航空器 (danh từ).