Phương trình tiếng Trung là gì?
"phương trình" trong tiếng Trung là 方程式 (danh từ).
方程式 Danh từ
Hán Việt: PHƯƠNG TRÌNH THỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương trình
Câu hỏi thường gặp
Phương trình tiếng Trung là gì?
"phương trình" trong tiếng Trung là 方程式 (danh từ).