TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phương trình đại số tiếng Trung là gì?

"phương trình đại số" trong tiếng Trung là 代数方程 (danh từ).

代数方程 Danh từ

dàishùfāngchéngHán Việt: ĐẠI SỐ PHƯƠNG TRÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương trình đại số

Xem đầy đủ từ "代数方程": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phương trình đại số tiếng Trung là gì?

"phương trình đại số" trong tiếng Trung là 代数方程 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.