TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phản bội đất nước tiếng Trung là gì?

"phản bội đất nước" trong tiếng Trung là 卖国 (động từ).

卖国 Động từ

màiguóHán Việt: MẠI QUỐC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phản bội đất nước

Xem đầy đủ từ "卖国": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phản bội đất nước tiếng Trung là gì?

"phản bội đất nước" trong tiếng Trung là 卖国 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.