TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phe đối lập tiếng Trung là gì?

"phe đối lập" trong tiếng Trung là 反对派 (danh từ).

反对派 Danh từ

fǎnduìpàiHán Việt: PHẢN ĐỐI PHÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phe đối lập

Xem đầy đủ từ "反对派": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phe đối lập tiếng Trung là gì?

"phe đối lập" trong tiếng Trung là 反对派 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.