TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phim hư cấu tiếng Trung là gì?

"phim hư cấu" trong tiếng Trung là 故事片 (danh từ).

故事片 Danh từ

gùshipiànHán Việt: CỐ SỰ PHIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim hư cấu

Xem đầy đủ từ "故事片": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phim hư cấu tiếng Trung là gì?

"phim hư cấu" trong tiếng Trung là 故事片 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.