Phun lửa tiếng Trung là gì?
"phun lửa" trong tiếng Trung là 喷火 (động từ).
喷火 Động từ
Hán Việt: PHÚN HỎA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phun lửa
Câu hỏi thường gặp
Phun lửa tiếng Trung là gì?
"phun lửa" trong tiếng Trung là 喷火 (động từ).
"phun lửa" trong tiếng Trung là 喷火 (động từ).
Hán Việt: PHÚN HỎA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phun lửa
"phun lửa" trong tiếng Trung là 喷火 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.