TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quá trình xúc tác tiếng Trung là gì?

"quá trình xúc tác" trong tiếng Trung là 催化 (động từ).

催化 Động từ

cuīhuàHán Việt: THÔI HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá trình xúc tác

Xem đầy đủ từ "催化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quá trình xúc tác tiếng Trung là gì?

"quá trình xúc tác" trong tiếng Trung là 催化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.