TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quân đội mỹ tiếng Trung là gì?

"quân đội mỹ" trong tiếng Trung là 美军 (tên riêng).

美军 Tên riêng

MěijūnHán Việt: MỸ QUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội Mỹ

Xem đầy đủ từ "美军": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quân đội mỹ tiếng Trung là gì?

"quân đội mỹ" trong tiếng Trung là 美军 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.