Quân bài thương lượng tiếng Trung là gì?
"quân bài thương lượng" trong tiếng Trung là 筹码 (danh từ).
筹码 Danh từ
Hán Việt: TRÙ MÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc
Câu hỏi thường gặp
Quân bài thương lượng tiếng Trung là gì?
"quân bài thương lượng" trong tiếng Trung là 筹码 (danh từ).