TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quân bài thương lượng tiếng Trung là gì?

"quân bài thương lượng" trong tiếng Trung là 筹码 (danh từ).

筹码 Danh từ

chóumǎHán Việt: TRÙ MÃ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc

Xem đầy đủ từ "筹码": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quân bài thương lượng tiếng Trung là gì?

"quân bài thương lượng" trong tiếng Trung là 筹码 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.