TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quân cứu viện tiếng Trung là gì?

"quân cứu viện" trong tiếng Trung là 救兵 (danh từ).

救兵 Danh từ

jiùbīngHán Việt: CỨU BINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân cứu viện; quân tiếp viện

Xem đầy đủ từ "救兵": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quân cứu viện tiếng Trung là gì?

"quân cứu viện" trong tiếng Trung là 救兵 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.